Bản đồ - Talas

Thế giới >  Châu Á >  Kyrgyzstan >  Talas

Talas

 

Bản đồ - Talas

Vĩ độ / Kinh độ : 42° 21' 17" N / 72° 39' 24" E | Múi giờ : UTC+6 | Tiền tệ : KGS | Điện thoại : 996  

Bản đồ

Google Earth-Bản đồ-Talas
Google Earth
OpenStreetMap-Bản đồ-Talas
OpenStreetMap
Bản đồ-Talas-Esri.WorldImagery
Esri.WorldImagery
Bản đồ-Talas-Esri.WorldStreetMap
Esri.WorldStreetMap
Bản đồ-Talas-OpenStreetMap.Mapnik
OpenStreetMap.Mapnik
Bản đồ-Talas-OpenStreetMap.HOT
OpenStreetMap.HOT
Bản đồ-Talas-OpenTopoMap
OpenTopoMap
Bản đồ-Talas-CartoDB.Positron
CartoDB.Positron
Bản đồ-Talas-CartoDB.Voyager
CartoDB.Voyager
Bản đồ-Talas-OpenMapSurfer.Roads
OpenMapSurfer.Roads
Bản đồ-Talas-Esri.WorldTopoMap
Esri.WorldTopoMap
Bản đồ-Talas-Stamen.TonerLite
Stamen.TonerLite

Quốc gia - Kyrgyzstan

Quốc kỳ Kyrgyzstan
Tên chính = Cộng hoà Kyrgyzstan

Tiền tệ / Ngôn ngữ  
ISO Ngôn ngữ
KY Tiếng Kyrgyz (Kirghiz language)
UZ Tiếng Uzbek (Uzbek language)
Bản đồ  
Bản đồ-Kyrgyzstanpage1-2484px-Kyrgyzstan_topography.pdf.jpg
page1-2484px-Kyrgyzs...
2484x1761
Bản đồ-KyrgyzstanKyrgyzstan_Topography.png
Kyrgyzstan_Topograph...
1705x1015
Bản đồ-KyrgyzstanUn-kyrgyzstan.png
Un-kyrgyzstan.png
3042x2262
Bản đồ-Kyrgyzstanimage.jpg
image.jpg
1933x1419
Bản đồ-Kyrgyzstanimage.jpg
image.jpg
1933x1419
Neighbourhood - Quốc gia  
  •  Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa 
  •  Kazakhstan 
  •  Tajikistan 
  •  Uzbekistan 

Ngôn ngữ

Talas (English) 

Facebook

 mapnall@gmail.com